barbecued spareribs

barbecued spareribs

A family enjoys barbecued spareribs at a backyard picnic.

Định nghĩa

Cụm danh từ: barbecued spareribs chỉ món sườn non (thường sườn heo) được nướng hoặc quay với nước sốt cay, thường được nướng trên bếp than hoặc trong .

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã gọi một đĩa sườn non nướng sốt cay tại nhà hàng.)
  • ( ấy thích ăn sườn non nướng sốt cay kèm với salad bắp cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barbecued spareribs" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực đường phố hoặc tiệc nướng ngoài trời, đặc biệt trong văn hóa ẩm thực Mỹ.
    • The secret to perfect barbecued spareribs is slow cooking over low heat. (Bí quyết để sườn non nướng sốt cay hoàn hảo nấu chậm trên lửa nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spareribs (danh từ): sườn non (phần xương sườn của heo, thường được dùng để nướng).
    • The butcher recommended buying fresh spareribs for grilling. (Người bán thịt khuyên nên mua sườn non tươi để nướng.)
  • Barbecued (tính từ): được nướng kiểu BBQ, thường với nước sốt.
    • The barbecued chicken was delicious. ( nướng BBQ rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Grilled ribs: sườn nướng (cách gọi chung, không nhất thiết nước sốt cay).
  • Smoked ribs: sườn hun khói (nướng chậm với khói, tạo hương vị đặc trưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rib up: chuẩn bị sườn để nướng (không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực chuyên nghiệp).
    • He spent hours ribbing up the meat for the barbecue. (Anh ấy đã dành hàng giờ để chuẩn bị sườn cho bữa nướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Rib-sticking: (thức ăn) no bụng, chắc dạ.
    • Barbecued spareribs are a rib-sticking meal. (Sườn non nướng sốt cay một bữa ăn no bụng.)